wet one's whistle

/wɛt wənz ˈwɪsəl/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Đi uống nước; để làm dịu cơn khát của một người.
    (idiomatic) To have a drink; to quench one's thirst.
    Từ đồng nghĩa:wet one's beak
🎬 Nghe “wet one's whistle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish